Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queen's Park
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 6 | 17 | 33:47 | 33 | 7 |
| Chủ | 16 | 5 | 2 | 9 | 15:25 | 17 | 10 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 18:22 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:19 | 0 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 6 | 15 | 15:23 | 39 | 7 |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 8:10 | 23 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 7:13 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 |
Dunfermline
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 6 | 18 | 27:41 | 30 | 9 | |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 20:16 | 25 | 7 | |
| Khách | 16 | 1 | 2 | 13 | 7:25 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | ||
| Tất cả | 32 | 4 | 14 | 14 | 8:18 | 26 | 9 | 12% |
| Chủ | 16 | 2 | 9 | 5 | 4:7 | 15 | 9 | 12% |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 4:11 | 11 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:5 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
23
00
23
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
Scotland Championship
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Scotland
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
32
00
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu

