Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queen's Park
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 23:34 | 21 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:11 | 11 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 11:18 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:6 | 12 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:12 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
Ross County
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 22:38 | 19 | 10 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 14:20 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 8:18 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 10:14 | 24 | 9 | 23% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:7 | 14 | 5 | 25% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:7 | 10 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
30
43
30
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
12
11
12
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Scotland League 1
21
32
21
32
T
Scotland League 1
00
01
00
01
B
Scotland League 1
01
11
01
11
T
Scotland League 1
11
32
11
32
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
60
30
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

