Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
[a-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Monterrey
[a-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | 14 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 12 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
10
10
10
10
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Mexico
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Mexico
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
32
20
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
51
00
51
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
35
11
35
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
0/0.5
X
X
Mexico Liga MX
32
42
32
42
T
T
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Hernández Gómez |
| Điều khiển Queretaro FC | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Monterrey | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

