Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
[a-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:15 | 4 | 17 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:8 | 1 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:5 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:7 | 1 |
Monterrey
[a-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 17:9 | 18 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:6 | 18 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:3 | 17 | 1 | 71% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
33
01
33
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Mexico
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Mexico
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Katia Garcia |
| Điều khiển Queretaro FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Monterrey | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |

