Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Quevilly Rouen
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 7 | 12 | 22:34 | 19 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 11:16 | 9 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:18 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 13:20 | 23 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:8 | 11 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:12 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Dijon
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 10 | 1 | 38:16 | 46 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 23:10 | 22 | 3 | |
| Khách | 12 | 6 | 6 | 0 | 15:6 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 11 | 2 | 18:5 | 41 | 2 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:3 | 19 | 3 | 45% |
| Khách | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:2 | 22 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

