Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Club
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 18 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 19 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 |
Boca Juniors
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 16 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 13 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
45
21
45
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
30
43
30
43
T
2.5
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
42
11
42
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0/0.5
H
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Y. Falcon |
| Điều khiển Racing Club | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Boca Juniors | 7T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

