Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Club
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 26 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Estudiantes La Plata
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 16 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 28 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 28 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 25 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 27 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
45
21
45
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
2
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
2
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
02
04
02
04
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastián Nicolás Martínez |
| Điều khiển Racing Club | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |

