Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Club
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 1 | 6 | 25:16 | 25 | 9 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:5 | 12 | 15 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:11 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 10:7 | 25 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
Newells Old Boys
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:14 | 19 | 16 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:4 | 11 | 18 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:10 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:9 | 20 | 11 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 18 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
50
20
50
B
2
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
2
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Argentina
21
43
21
43
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leandro Rey Hilfer |
| Điều khiển Racing Club | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Newells Old Boys | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

