Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Club
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 30 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 21 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 |
Tigre
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 22 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 22 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 27 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 22 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 27 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
31
33
31
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
12
33
12
33
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
2
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
2
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dario Herrera |
| Điều khiển Racing Club | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Tigre | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

