3
1
Hết
3 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Racing de Ferrol VS Arenas Club de Getxo Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 14
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
128 Tấn công 103
-
39 Tấn công nguy hiểm 44
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 11
-
68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
90'
Mutilva C.
85'
Sustatxa A.
70'
Herranz Jimenez G.
56'
Garcia P.
Ramon A.
50'
Tejera S.
50'
HT3 - 0
45'
Diocou B.
Ramon A.
19'
Pascu
5'
Pascu
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
10%
4%
12%
16%
34%
24%
10%
20%
18%
20%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
7%
16%
21%
18%
10%
16%
21%
6%
17%
24%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.8
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.0
-
5.2 Phạt góc 4.5
-
2.3 Thẻ vàng 3.0
-
10.5 Phạm lỗi 16.0
-
53.4% TL kiểm soát bóng 49.1%

