Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing de Ferrol
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 4 | 11 | 17 | 18:51 | 23 | 21 |
| Chủ | 16 | 1 | 7 | 8 | 9:24 | 10 | 21 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 9:27 | 13 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | |
| Tất cả | 32 | 3 | 17 | 12 | 9:23 | 26 | 21 |
| Chủ | 16 | 1 | 9 | 6 | 2:9 | 12 | 22 |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 7:14 | 14 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Deportivo La Coruna
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 12 | 10 | 43:39 | 42 | 14 | |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:19 | 19 | 18 | |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 25:20 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 18 | 8 | 17:18 | 36 | 16 | 19% |
| Chủ | 16 | 3 | 10 | 3 | 8:7 | 19 | 19 | 19% |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 9:11 | 17 | 10 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
15
01
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
0
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
24
11
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jon Ander González Esteban |
| Điều khiển Racing de Ferrol | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Deportivo La Coruna | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

