Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing de Ferrol
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 6 | 12 | 23 | 22:62 | 30 | 21 |
| Chủ | 20 | 3 | 7 | 10 | 12:27 | 16 | 21 |
| Khách | 21 | 3 | 5 | 13 | 10:35 | 14 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 41 | 3 | 21 | 17 | 9:28 | 30 | 22 |
| Chủ | 20 | 1 | 11 | 8 | 2:11 | 14 | 22 |
| Khách | 21 | 2 | 10 | 9 | 7:17 | 16 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Sporting de Gijon
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 13 | 14 | 14 | 55:54 | 53 | 14 | |
| Chủ | 21 | 10 | 5 | 6 | 30:25 | 35 | 12 | |
| Khách | 20 | 3 | 9 | 8 | 25:29 | 18 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | ||
| Tất cả | 41 | 14 | 15 | 12 | 22:20 | 57 | 9 | 34% |
| Chủ | 21 | 9 | 7 | 5 | 13:9 | 34 | 9 | 43% |
| Khách | 20 | 5 | 8 | 7 | 9:11 | 23 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
22
21
22
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose.Antonio.Sanchez.Villalobos |
| Điều khiển Racing de Ferrol | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Sporting de Gijon | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

