Bảng xếp hạng
Racing Portuense
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:7 | 13 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:2 | 17 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 |
CD Pozoblanco
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:2 | 12 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:1 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



