Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Santander
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:3 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:3 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
AD Ceuta
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 22 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

