Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Santander
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 22:16 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:8 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:12 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:8 | 10 | 18 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:5 | 8 | 8 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 17:9 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:1 | 8 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:8 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:5 | 14 | 5 | 44% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 | 16 | 25% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:4 | 9 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
53
12
53
B
2
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
13
13
13
13
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Deportivo La Coruna

