Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Santander
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 29:24 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:11 | 16 | 13 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 15:13 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 14:6 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:2 | 17 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:4 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Racing de Ferrol
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 10 | 9 | 14:28 | 19 | 20 | |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 8:19 | 9 | 21 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:9 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 15 | 5 | 6:9 | 21 | 19 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 2:6 | 10 | 22 | 8% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 4:3 | 11 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
0/0.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
15
01
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
14
00
14
B
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergiu Claudiu Muresan |
| Điều khiển Racing Santander | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Racing de Ferrol | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

