Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 27:18 | 22 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:9 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:10 | 12 | 17 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Real Sociedad B
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:17 | 9 | 20 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:6 | 9 | 12 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:11 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:9 | 13 | 15 | 30% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
51
52
51
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
41
20
41
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu

