Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Racing Santander
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 47:34 | 53 | 3 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:15 | 25 | 12 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21:19 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 23:11 | 45 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 13:4 | 26 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:7 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Tenerife
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:44 | 22 | 21 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:15 | 19 | 17 | |
| Khách | 15 | 0 | 3 | 12 | 9:29 | 3 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 12:14 | 39 | 13 | 30% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 9:3 | 28 | 5 | 47% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 3:11 | 11 | 21 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
42
01
42
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrés Fuentes Molina |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 4H 2B |
| Điều khiển Tenerife | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

