Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 44:32 | 44 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 23:10 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21:22 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:7 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 20:17 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:7 | 20 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:10 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
Backa Topola
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 39:41 | 31 | 11 | |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 22:19 | 19 | 9 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:22 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 12 | 9 | 14:17 | 27 | 11 | 19% |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:10 | 12 | 15 | 14% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:7 | 15 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
03
14
03
14
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
X
VĐQG Serbia
30
43
30
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

