Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:24 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:8 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:16 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 10:9 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
FK Javor Ivanjica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 20:29 | 20 | 12 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:10 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:19 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:12 | 20 | 12 | 22% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:3 | 14 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:9 | 6 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
3.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
2
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
02
24
02
24
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

