Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 24:27 | 27 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:11 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:16 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 14:10 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 7 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:6 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
IMT Novi Beograd
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:38 | 22 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:15 | 14 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:23 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 6:21 | 17 | 15 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:9 | 9 | 15 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:12 | 8 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
3.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
30
61
30
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

