Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnicki Nis
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:20 | 11 | 15 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:8 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:12 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:10 | 16 | 9 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Crvena Zvezda
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 10 | 0 | 0 | 41:7 | 30 | 2 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:4 | 18 | 1 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:5 | 18 | ||
| Tất cả | 10 | 9 | 0 | 1 | 17:1 | 27 | 1 | 90% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:1 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
30
51
30
51
B
B
3.5
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
50
50
50
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
41
30
41
VĐQG Serbia
11
15
11
15
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
40
71
40
71
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

