Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnicki Nis
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:13 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
FK Napredak Krusevac
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:11 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:10 | 4 | 12 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:3 | 10 | 5 | 29% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:3 | 6 | 8 | 67% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
42
12
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
32
33
32
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
03
27
03
27
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
42
22
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

