Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnicki Nis
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 34:44 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:16 | 21 | 4 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14:28 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 13:20 | 26 | 12 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:8 | 18 | 5 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:12 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Vojvodina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 35:27 | 33 | 6 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:11 | 13 | 14 | |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 24:16 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 15:13 | 34 | 6 | 33% |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 5:2 | 14 | 9 | 18% |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 10:11 | 20 | 5 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
22
22
22
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
02
06
02
06
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
3
1
X
H
VĐQG Serbia
30
51
30
51
B
B
3.5
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
33
00
33
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
3
X
Giao hữu
31
41
31
41
Chưa có dữ liệu

