Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Bijeljina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 17:26 | 17 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:6 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 7:20 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 8:13 | 17 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 3:11 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Borac Banja Luka
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 1 | 3 | 38:13 | 37 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 26:5 | 21 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:8 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 6 | 1 | 20:6 | 33 | 1 | 56% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:4 | 17 | 1 | 71% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:2 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
32
32
32
32
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
2.5/3
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
2.5/3
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Bosnia Herzegovina Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
H
5
2/2.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
1.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
2.5/3
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

