Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
40
40
40
B
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 1 Serbia
22 Ngày
Hạng 1 Serbia
29 Ngày
Hạng 1 Serbia
36 Ngày

