Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Bijeljina
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:13 | 13 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:0 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:13 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:8 | 10 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:0 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:8 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
FK Sarajevo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:19 | 11 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:6 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:13 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:8 | 10 | 6 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 6 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
32
32
32
32
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
2.5/3
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

