Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 4
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
111 Tấn công 75
-
81 Tấn công nguy hiểm 29
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
7 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 39
-
45 Tấn công nguy hiểm 17
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Dứt điểm 1
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 36
-
36 Tấn công nguy hiểm 12
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
I.Nikolov
90+2'
Konate A.
86'
81'
Cule M.
Tino Blaz Laus
72'
I.Nikolov
55'
HT1 - 0
I.Nikolov
35'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
9%
10%
9%
20%
9%
10%
27%
17%
18%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
18%
15%
11%
31%
18%
5%
16%
5%
22%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.3
-
1.6 Thủng lưới 2.8
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
2.3 Phạt góc 3.7
-
4.0 Thẻ vàng 2.0
-
42.3% TL kiểm soát bóng 41.5%

