Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[SER D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 48:12 | 62 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 29:4 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:8 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 24:6 | 54 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 6 | 0 | 17:1 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:5 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Backa Topola
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 47:44 | 41 | 7 | |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 27:21 | 25 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 20:23 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 18:19 | 35 | 9 | 23% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:12 | 16 | 13 | 19% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:7 | 19 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
20
52
20
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Serbia
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

