Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 25:24 | 25 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:7 | 17 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:17 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 18:9 | 30 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:0 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:9 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Novi Pazar
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 24:22 | 32 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:11 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 10:11 | 23 | 8 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 14 | 11 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:5 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

