Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 26:25 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:7 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:18 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 18:9 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 11:0 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:9 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 2 | 4 | 50:24 | 47 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:9 | 25 | 2 | |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 26:15 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 5 | 5 | 21:10 | 38 | 2 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:4 | 20 | 6 | 55% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

