Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 30:29 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 19:11 | 23 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:18 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 19:13 | 34 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:4 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:9 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Radnicki Nis
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 31:31 | 32 | 9 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 22:14 | 24 | 6 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9:17 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 16:14 | 34 | 7 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 12:5 | 23 | 5 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:9 | 11 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
13
23
13
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
24
11
24
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu

