Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 12 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:8 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:8 | 6 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
71
20
71
Giao hữu
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Radomiak Radom | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Jagiellonia Bialystok

