Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 3 | 12 | 26:35 | 21 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:13 | 12 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 11:22 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 10:21 | 20 | 17 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:7 | 11 | 14 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:14 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 |
Legia Warszawa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 39:25 | 36 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:12 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:13 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 12 | 3 | 23:15 | 30 | 6 | 29% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 15:8 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 8:7 | 10 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
04
04
04
04
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Radomiak Radom | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

