Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 40:36 | 32 | 10 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:11 | 23 | 3 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 15:25 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 15:17 | 28 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:6 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:11 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Legia Warszawa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 28:29 | 28 | 16 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:10 | 19 | 10 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 13:19 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 10:15 | 27 | 15 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 5:3 | 19 | 10 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:12 | 8 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
0.5
X
T
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Radomiak Radom | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

