Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomlje
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 5 | 21 | 37:69 | 35 | 8 |
| Chủ | 18 | 7 | 3 | 8 | 23:26 | 24 | 7 |
| Khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 14:43 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:17 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 13 | 13 | 14:24 | 43 | 7 |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 7:6 | 25 | 5 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 7:18 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:6 | 6 |
NK Aluminij
[SLO D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:28 | 64 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 31:12 | 35 | 2 | |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 28:16 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 26:17 | 47 | 5 | 40% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:7 | 27 | 3 | 47% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:10 | 20 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
41
91
41
91
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
T
2.5/3
T
Hạng 2 Slovenia
31
61
31
61
T
2.5/3
T
Hạng 2 Slovenia
02
14
02
14
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng 2 Slovenia
01
12
01
12
Hạng 2 Slovenia
02
03
02
03
Hạng 2 Slovenia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
04
02
04
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

