Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomlje
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 5 | 18 | 35:59 | 32 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 21:25 | 21 | 8 |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 14:34 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 11 | 11 | 14:18 | 41 | 7 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 7:6 | 23 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 7:12 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
NK Mura 05
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 7 | 16 | 35:43 | 34 | 7 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 18:15 | 22 | 6 | |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 17:28 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 19:15 | 46 | 4 | 34% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:7 | 23 | 4 | 31% |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 9:8 | 23 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
41
91
41
91
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Hạng 2 Slovenia
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu

