Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radomlje
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 31:37 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:18 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:19 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 11:16 | 23 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:9 | 10 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:7 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 23:42 | 18 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 18:19 | 16 | 6 | |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 5:23 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 9:17 | 18 | 9 | 24% |
| Chủ | 11 | 5 | 0 | 6 | 7:7 | 15 | 7 | 45% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:10 | 3 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
X
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Slovenia
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
20
62
20
62
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

