Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RAEC Bergen Mons
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 42:17 | 44 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:6 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:11 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 22:8 | 44 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 13:3 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 9:5 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
RFC Meux
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 38:28 | 36 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:10 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:18 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:4 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 20:14 | 31 | 4 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:3 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:11 | 11 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
13
00
13
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
32
43
32
43
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
8 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
7 Ngày
Bỉ National Division 1
15 Ngày
Bỉ National Division 1
22 Ngày



