Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Raith Rovers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 9 | 12 | 28:31 | 30 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 22:15 | 18 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:16 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 13 | 10 | 11:17 | 28 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:9 | 15 | 9 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 4:8 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Airdrie United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 9 | 14 | 23:36 | 27 | 9 | |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 10:19 | 12 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:17 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 14 | 11 | 7:19 | 26 | 10 | 14% |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 2:9 | 11 | 10 | 7% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:10 | 15 | 8 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 1
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

