Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Raith Rovers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 28:36 | 34 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 20:15 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 8:21 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 20:11 | 48 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 14:5 | 31 | 1 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:6 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Dunfermline
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 26:35 | 27 | 9 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:15 | 22 | 7 | |
| Khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 7:20 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 14 | 11 | 7:15 | 23 | 9 | 11% |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 3:6 | 12 | 9 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:9 | 11 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Scotland
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
32
00
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

