Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Raith Rovers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 9 | 12 | 31:32 | 33 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 25:16 | 21 | 5 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:16 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 14 | 10 | 11:17 | 29 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 7:9 | 16 | 9 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 4:8 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Partick Thistle
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 11 | 4 | 42:31 | 53 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 5 | 0 | 24:10 | 35 | 1 | |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18:21 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 21:15 | 46 | 2 | 41% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:7 | 23 | 2 | 40% |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:8 | 23 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
43
10
43
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

