Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rakhine United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 23:62 | 14 | 11 |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:35 | 6 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:11 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 9:29 | 16 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:15 | 10 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:14 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 34:26 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:15 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:11 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 13 | 4 | 12:11 | 28 | 7 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 7 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:5 | 13 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4.5/5
2
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4
1.5
H
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4
1.5
H
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Myanmar Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4
1.5
H
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
3/3.5
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hantharwady United

