Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 0 | 8 | 12:21 | 3 | 18 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:13 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 4:8 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:15 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:8 | 9 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
GKS Katowice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:13 | 12 | 9 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:10 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 12 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 11 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
43
22
43
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Ba Lan
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
3
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
2.5
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Ba Lan
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
70
20
70
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Kos |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 4T 2H 1B |
| Điều khiển GKS Katowice | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
15 Ngày
Cúp Ba Lan
19 Ngày
VĐQG Ba Lan
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
15 Ngày
Cúp Ba Lan
19 Ngày



