Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 28:13 | 43 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:8 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 14:5 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 11 | 1 | 14:4 | 41 | 1 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 6:3 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 8:1 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Gornik Zabrze
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 30:27 | 34 | 7 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 13:12 | 31 | 5 | 32% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:7 | 15 | 10 | 27% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
33
53
33
53
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
60
20
60
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karol Arys |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
Rakow Czestochowa

