Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 8 | 4 | 47:19 | 65 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 25:12 | 30 | 5 |
| Khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 22:7 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 15 | 14 | 2 | 22:5 | 59 | 1 |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 12:3 | 26 | 4 |
| Khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 10:2 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 8 | 7 | 52:39 | 56 | 3 | |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 32:18 | 32 | 3 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:21 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 31 | 15 | 11 | 5 | 32:16 | 56 | 3 | 48% |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 19:8 | 31 | 2 | 50% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:8 | 25 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
33
53
33
53
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
50
00
50
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 11T 2H 4B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 6T 6H 12B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok

