Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rakow Czestochowa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:15 | 14 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 17 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:9 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:7 | 10 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 17 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Lechia Gdansk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 21:27 | 15 | 16 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | 8 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:19 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 10:11 | 15 | 10 | 33% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 8 | 60% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:9 | 4 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
61
00
61
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
31
00
31
B
B
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
62
21
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
34
20
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
34
35
34
35
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Rzucidlo |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

