Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 34:14 | 49 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:9 | 21 | 6 |
| Khách | 12 | 8 | 4 | 0 | 17:5 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 11 | 1 | 17:4 | 47 | 1 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 8:3 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 8 | 4 | 0 | 9:1 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 46:32 | 40 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 28:13 | 26 | 4 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 18:19 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 26:19 | 32 | 8 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 16:9 | 21 | 4 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 10:10 | 11 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
33
53
33
53
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
Rakow Czestochowa

