Bảng xếp hạng
Rana FK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 3 | 12 | 39:44 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:17 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 21:27 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 16:19 | 32 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:4 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 7:15 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Tromsdalen UIL
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 2 | 11 | 42:41 | 35 | 7 | |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 23:20 | 19 | 8 | |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:21 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:9 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 16:16 | 29 | 8 | 29% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:7 | 18 | 8 | 42% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:9 | 11 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Na Uy
22
26
22
26
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Cúp Na Uy
12
23
12
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Cúp Na Uy
50
91
50
91
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Na Uy
01
01
01
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Cúp Na Uy
3 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày



