Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ranheim IL
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 37:44 | 39 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:22 | 18 | 11 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:22 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:11 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 13:20 | 28 | 13 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:10 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:10 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Mjondalen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 6 | 15 | 30:63 | 18 | 15 | |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:32 | 7 | 15 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:31 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 7 | 14 | 12:31 | 19 | 16 | 16% |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 2:18 | 5 | 16 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10:13 | 14 | 13 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
23
00
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
21
11
21
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
40
62
40
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
02
14
02
14
T
2.5
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
H
3
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
41
10
41
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
15
01
15
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johan William Grundt |
| Điều khiển Ranheim IL | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Mjondalen | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

